sulphur bacteria
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vi khuẩn lưu huỳnh: "Sulphur bacteria" là một loại vi khuẩn thuộc chi Thiobacillus, có khả năng oxy hóa các hợp chất lưu huỳnh (như sulfide, thiosulfate) để lấy năng lượng, thường sống trong môi trường giàu lưu huỳnh như suối nước nóng, mỏ quặng, hoặc đáy biển.
Ví dụ sử dụng
- (Vi khuẩn lưu huỳnh đóng vai trò quan trọng trong chu trình lưu huỳnh bằng cách chuyển đổi hydro sulfide thành sulfate.)
- (Những vi khuẩn lưu huỳnh này thường được tìm thấy trong nước thải mỏ có tính axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chemosynthetic sulphur bacteria": vi khuẩn lưu huỳnh hóa tổng hợp, chỉ những loài sử dụng năng lượng từ phản ứng hóa học (không phải ánh sáng) để sản xuất chất hữu cơ.
- In deep-sea vents, chemosynthetic sulphur bacteria form the base of the food chain. (Tại các miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển sâu, vi khuẩn lưu huỳnh hóa tổng hợp tạo thành nền tảng của chuỗi thức ăn.)
"Purple sulphur bacteria": vi khuẩn lưu huỳnh tím, một nhóm vi khuẩn quang hợp sử dụng lưu huỳnh làm chất cho điện tử.
- Purple sulphur bacteria are often found in stagnant water with high sulfur content. (Vi khuẩn lưu huỳnh tím thường được tìm thấy trong nước tù đọng có hàm lượng lưu huỳnh cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulfur bacteria (danh từ): biến thể chính tả của "sulphur bacteria" (dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- Sulfur bacteria are essential for bioremediation of polluted sites. (Vi khuẩn lưu huỳnh rất cần thiết cho việc xử lý sinh học các khu vực ô nhiễm.)
- Thiobacillus (danh từ): chi vi khuẩn chính chứa các loài "sulphur bacteria".
- Thiobacillus is a genus of bacteria that oxidize sulfur compounds. (Thiobacillus là một chi vi khuẩn oxy hóa các hợp chất lưu huỳnh.)
Từ đồng nghĩa
- Sulfur-oxidizing bacteria: vi khuẩn oxy hóa lưu huỳnh.
- Chemolithotrophic bacteria: vi khuẩn hóa dưỡng vô cơ (một nhóm rộng hơn bao gồm cả "sulphur bacteria").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Break down" (phân hủy): "sulphur bacteria break down sulfur compounds" (vi khuẩn lưu huỳnh phân hủy các hợp chất lưu huỳnh).
- Sulphur bacteria break down hydrogen sulfide into elemental sulfur. (Vi khuẩn lưu huỳnh phân hủy hydro sulfide thành lưu huỳnh nguyên tố.)
- "Convert into" (chuyển đổi thành): "sulphur bacteria convert sulfur into sulfate" (vi khuẩn lưu huỳnh chuyển đổi lưu huỳnh thành sulfate).
- These bacteria convert toxic sulfides into less harmful forms. (Những vi khuẩn này chuyển đổi sulfide độc hại thành các dạng ít gây hại hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sulphur bacteria" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống